Đăng ký thành công!

Tài khoản đã được tạo. Bạn đã được đăng nhập tự động, không cần đăng ký lại.

Bước tiếp theo

1. Thi một bài miễn phí để nhận XP. 2. Thử một lượt game miễn phí. 3. Hoàn thiện ảnh đại diện và tên hiển thị.

Xem tài khoản của tôi

Ví XP và bước tiếp theo

Tiếp tục hoạt động

Bạn cần thêm XP. Học miễn phí hoặc ủng hộ hệ thống để nhận XP, rồi tiếp tục thao tác.

Đang có
Cần
Còn thiếu

Đăng xuất lúc này?

BỘ ĐỀ 600 CÂU HỎI LÝ THUYẾT 2026

Khái niệm và quy tắc - 600 Câu Hỏi Lý Thuyết Lái Xe 2026

Tra cứu câu hỏi về khái niệm, quy tắc giao thông đường bộ và thứ tự ưu tiên. Toàn bộ câu hỏi chuyên đề đều có đáp án chuẩn và giải thích chi tiết giúp bạn ôn tập vững vàng.

Đủ 600 câu có đáp án 60 câu điểm liệt Làm đề thi thử hạng B

Câu hỏi Khái niệm và quy tắc - Hạng B

Có 180 câu hỏi có sẵn đáp án và lời giải chi tiết.

Câu hỏi 145 Khái niệm và quy tắc

Trên đường bộ, trong khu vực đông dân cư, đường đôi hoặc đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên, xe mô tô hai bánh, ô tô chở người đến 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là bao nhiêu?

Nguyên tắc tốc độ: không vượt quá tốc độ tối đa theo biển/loại đường; trong khu đông dân cư phải thận trọng, chỉ dùng còi/đèn theo khung giờ cho phép. Chọn đáp án phù hợp: “60 km/h.”.

Đáp án: 60 km/h.
Câu hỏi 146 Khái niệm và quy tắc

Trên đường bộ (trừ đường cao tốc) trong khu vực đông dân cư, đường hai chiều hoặc đường một chiều có một làn xe cơ giới, xe mô tô hai bánh, ô tô chở người đến 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là bao nhiêu?

Đây là câu hỏi khái niệm/định nghĩa. Đáp án đúng chính là nội dung định nghĩa chuẩn: “50 km/h.”. Hãy ghi nhớ từ khóa trong câu hỏi và so khớp với định nghĩa đầy đủ nhất.

Đáp án: 50 km/h.
Câu hỏi 147 Khái niệm và quy tắc

Trên đường bộ (trừ đường cao tốc) trong khu vực đông dân cư, đường hai chiều hoặc đường một chiều có một làn xe cơ giới, loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 50 km/h?

Đây là câu hỏi khái niệm/định nghĩa. Đáp án đúng chính là nội dung định nghĩa chuẩn: “Ô tô tải, ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe.”. Hãy ghi nhớ từ khóa trong câu hỏi và so khớp với định nghĩa đầy đủ nhất.

Đáp án: Ô tô tải, ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe.
Câu hỏi 148 Khái niệm và quy tắc

Trên đường bộ (trừ đường cao tốc) trong khu vực đông dân cư, đường đôi hoặc đường một chiều có từ hai làn cơ giới trở lên, loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa là 60 km/h?

Đây là câu hỏi khái niệm/định nghĩa. Đáp án đúng chính là nội dung định nghĩa chuẩn: “Ô tô tải, ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe.”. Hãy ghi nhớ từ khóa trong câu hỏi và so khớp với định nghĩa đầy đủ nhất.

Đáp án: Ô tô tải, ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe.
Câu hỏi 149 Khái niệm và quy tắc

Trên đường bộ (trừ đường cao tốc) ngoài khu vực đông dân cư, đường đôi hoặc đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên, loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 90 km/h?

Đây là câu hỏi khái niệm/định nghĩa. Đáp án đúng chính là nội dung định nghĩa chuẩn: “Xe ô tô chở người đến 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải không lớn hơn 3,5 tấn.”. Hãy ghi nhớ từ khóa trong câu hỏi và so khớp với định nghĩa đầy đủ nhất.

Đáp án: Xe ô tô chở người đến 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải không lớn hơn 3,5 tấn.
Câu hỏi 150 Khái niệm và quy tắc

Trên đường bộ ngoài khu vực đông dân cư, đường đôi hoặc đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên (trừ đường cao tốc) loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 80 km/h?

Đây là câu hỏi khái niệm/định nghĩa. Đáp án đúng chính là nội dung định nghĩa chuẩn: “Xe ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải trên 3,5 tấn (trừ ô tô xi téc).”. Hãy ghi nhớ từ khóa trong câu hỏi và so khớp với định nghĩa đầy đủ nhất.

Đáp án: Xe ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải trên 3,5 tấn (trừ ô tô xi téc).
Câu hỏi 151 Khái niệm và quy tắc

Trên đường bộ ngoài khu vực đông dân cư, đường đôi hoặc đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên (trừ đường cao tốc) loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 70 km/h?

Đây là câu hỏi khái niệm/định nghĩa. Đáp án đúng chính là nội dung định nghĩa chuẩn: “Xe buýt; ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc (trừ ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc); xe mô tô; ô tô chuyên dùng (trừ ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động).”. Hãy ghi nhớ từ khóa trong câu hỏi và so khớp với định nghĩa đầy đủ nhất.

Đáp án: Xe buýt; ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc (trừ ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc); xe mô tô; ô tô chuyên dùng (trừ ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động).
Câu hỏi 152 Khái niệm và quy tắc

Trên đường bộ ngoài khu vực đông dân cư, đường đôi hoặc đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên (trừ đường cao tốc) loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 60 km/h?

Đây là câu hỏi khái niệm/định nghĩa. Đáp án đúng chính là nội dung định nghĩa chuẩn: “Ô tô kéo rơ moóc; ô tô kéo xe khác; ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động, ô tô xi téc, ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc, ô tô kéo theo rơ moóc xi téc.”. Hãy ghi nhớ từ khóa trong câu hỏi và so khớp với định nghĩa đầy đủ nhất.

Đáp án: Ô tô kéo rơ moóc; ô tô kéo xe khác; ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động, ô tô xi téc, ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc, ô tô kéo theo rơ moóc xi téc.
Câu hỏi 153 Khái niệm và quy tắc

Trên đường bộ ngoài khu vực đông dân cư, đường hai chiều hoặc đường một chiều có một làn xe cơ giới (trừ đường cao tốc), loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 80 km/h?

Đây là câu hỏi khái niệm/định nghĩa. Đáp án đúng chính là nội dung định nghĩa chuẩn: “Xe ô tô chở người đến 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải không lớn hơn 3,5 tấn.”. Hãy ghi nhớ từ khóa trong câu hỏi và so khớp với định nghĩa đầy đủ nhất.

Đáp án: Xe ô tô chở người đến 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải không lớn hơn 3,5 tấn.
Câu hỏi 154 Khái niệm và quy tắc

Trên đường bộ ngoài khu vực đông dân cư, đường hai chiều hoặc đường một chiều có một làn xe cơ giới (trừ đường cao tốc), loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 70 km/h?

Đây là câu hỏi khái niệm/định nghĩa. Đáp án đúng chính là nội dung định nghĩa chuẩn: “Xe ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải trên 3,5 tấn (trừ ô tô xi téc).”. Hãy ghi nhớ từ khóa trong câu hỏi và so khớp với định nghĩa đầy đủ nhất.

Đáp án: Xe ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải trên 3,5 tấn (trừ ô tô xi téc).
Câu hỏi 155 Khái niệm và quy tắc

Trên đường bộ ngoài khu vực đông dân cư, đường hai chiều hoặc đường một chiều có một làn xe cơ giới (trừ đường cao tốc), loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 60 km/h?

Đây là câu hỏi khái niệm/định nghĩa. Đáp án đúng chính là nội dung định nghĩa chuẩn: “Xe buýt; ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc (trừ ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc); xe mô tô; ô tô chuyên dùng (trừ ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động).”. Hãy ghi nhớ từ khóa trong câu hỏi và so khớp với định nghĩa đầy đủ nhất.

Đáp án: Xe buýt; ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc (trừ ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc); xe mô tô; ô tô chuyên dùng (trừ ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động).
Câu hỏi 156 Khái niệm và quy tắc

Trên đường bộ ngoài khu vực đông dân cư, đường hai chiều hoặc đường một chiều có một làn xe cơ giới (trừ đường cao tốc), loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 50 km/h?

Đây là câu hỏi khái niệm/định nghĩa. Đáp án đúng chính là nội dung định nghĩa chuẩn: “Ô tô kéo rơ moóc; ô tô kéo xe khác; ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động, ô tô xi téc, ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc, ô tô kéo theo rơ moóc xi téc.”. Hãy ghi nhớ từ khóa trong câu hỏi và so khớp với định nghĩa đầy đủ nhất.

Đáp án: Ô tô kéo rơ moóc; ô tô kéo xe khác; ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động, ô tô xi téc, ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc, ô tô kéo theo rơ moóc xi téc.
Câu hỏi 157 Khái niệm và quy tắc

Khi tham gia giao thông trên đường bộ (trừ đường cao tốc), loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 50 km/h?

Đây là câu hỏi khái niệm/định nghĩa. Đáp án đúng chính là nội dung định nghĩa chuẩn: “Xe chở hàng bốn bánh có gắn động cơ khi tham gia giao thông trong phạm vi và thời gian cho phép hoạt động.”. Hãy ghi nhớ từ khóa trong câu hỏi và so khớp với định nghĩa đầy đủ nhất.

Đáp án: Xe chở hàng bốn bánh có gắn động cơ khi tham gia giao thông trong phạm vi và thời gian cho phép hoạt động.
Câu hỏi 159 Khái niệm và quy tắc

Khi tham gia giao thông trên đoạn đường không có biển báo "cự ly tối thiểu giữa hai xe", trong điều kiện mặt đường khô ráo, không có sương mù, mặt đường không trơn trượt, địa hình bằng phẳng, đường thẳng, tầm nhìn bảo đảm, xe cơ giới đang chạy với tốc độ từ trên 100 km/h đến 120 km/h, người lái xe phải giữ khoảng cách an toàn với xe đang chạy liền trước tối thiểu là bao nhiêu?

Nguyên tắc tốc độ: không vượt quá tốc độ tối đa theo biển/loại đường; trong khu đông dân cư phải thận trọng, chỉ dùng còi/đèn theo khung giờ cho phép. Chọn đáp án phù hợp: “100 m.”.

Đáp án: 100 m.
Câu hỏi 162 Khái niệm và quy tắc

Khi điều khiển xe chạy với tốc độ dưới 60 km/h, để bảo đảm khoảng cách an toàn giữa hai xe, người lái xe phải điều khiển xe như thế nào?

Nguyên tắc tốc độ: không vượt quá tốc độ tối đa theo biển/loại đường; trong khu đông dân cư phải thận trọng, chỉ dùng còi/đèn theo khung giờ cho phép. Chọn đáp án phù hợp: “Cả hai ý trên.”.

Đáp án: Cả hai ý trên.
Câu hỏi 163 Khái niệm và quy tắc Điểm liệt

Người lái xe phải giảm tốc độ thấp hơn tốc độ tối đa cho phép đến mức cần thiết, chú ý quan sát và chuẩn bị sẵn sàng những tình huống có thể xảy ra để phòng ngừa tai nạn trong các trường hợp nào dưới đây?

Nguyên tắc tốc độ: không vượt quá tốc độ tối đa theo biển/loại đường; trong khu đông dân cư phải thận trọng, chỉ dùng còi/đèn theo khung giờ cho phép. Chọn đáp án phù hợp: “Gặp biển báo nguy hiểm và cảnh báo trên đường.”. (Câu điểm liệt – bắt buộc nắm chắc).

Đáp án: Gặp biển báo nguy hiểm và cảnh báo trên đường.
Câu hỏi 164 Khái niệm và quy tắc

Xe đưa đón trẻ em mầm non, học sinh được ưu tiên gì khi tham gia giao thông đường bộ?

An toàn bắt buộc: trẻ em phải có thiết bị an toàn phù hợp; người đi mô tô/xe máy phải đội mũ đạt chuẩn và cài quai đúng quy cách. Chọn phương án khẳng định yêu cầu bắt buộc: “Tổ chức phân luồng, điều tiết giao thông, bố trí nơi dừng xe, đỗ xe tại khu vực trường học và tại các điểm trên lộ trình đưa đón trẻ em mầm non, học sinh.”.

Đáp án: Tổ chức phân luồng, điều tiết giao thông, bố trí nơi dừng xe, đỗ xe tại khu vực trường học và tại các điểm trên lộ trình đưa đón trẻ em mầm non, học sinh.
Câu hỏi 165 Khái niệm và quy tắc Điểm liệt

Người điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ phải quan sát, giảm tốc độ hoặc dừng lại để bảo đảm an toàn trong các trường hợp nào dưới đây?

Nguyên tắc tốc độ: không vượt quá tốc độ tối đa theo biển/loại đường; trong khu đông dân cư phải thận trọng, chỉ dùng còi/đèn theo khung giờ cho phép. Chọn đáp án phù hợp: “Cả ba ý trên.”. (Câu điểm liệt – bắt buộc nắm chắc).

Đáp án: Cả ba ý trên.
Câu hỏi 166 Khái niệm và quy tắc

Tại những đoạn đường không bố trí biển báo hạn chế tốc độ, không bố trí biển báo khoảng cách an toàn tối thiểu giữa hai xe, người lái xe phải thực hiện quy định nào dưới đây để bảo đảm an toàn?

Nguyên tắc tốc độ: không vượt quá tốc độ tối đa theo biển/loại đường; trong khu đông dân cư phải thận trọng, chỉ dùng còi/đèn theo khung giờ cho phép. Chọn đáp án phù hợp: “Chấp hành quy định về tốc độ, khoảng cách an toàn tối thiểu với xe phía trước cùng làn đường hoặc phần đường.”.

Đáp án: Chấp hành quy định về tốc độ, khoảng cách an toàn tối thiểu với xe phía trước cùng làn đường hoặc phần đường.
Câu hỏi 167 Khái niệm và quy tắc

Khi gặp xe buýt đang dừng đón, trả khách, người điều khiển xe mô tô phải xử lý như thế nào dưới đây?

Chọn đáp án đúng “Quan sát, giảm tốc độ đi qua xe buýt hoặc dừng lại để bảo đảm an toàn.” vì phù hợp với quy tắc/định nghĩa chính thức của Luật GTĐB và quy chuẩn báo hiệu. Các lựa chọn khác thiếu, sai hoặc trái quy tắc.

Đáp án: Quan sát, giảm tốc độ đi qua xe buýt hoặc dừng lại để bảo đảm an toàn.
Câu hỏi 168 Khái niệm và quy tắc

Việc vận chuyển hành khách bằng xe ô tô phải tuân thủ các quy định nào dưới đây?

Chọn đáp án đúng “Đón, trả hành khách đúng nơi quy định; hướng dẫn sử dụng trang thiết bị an toàn trên xe; có biện pháp giữ gìn vệ sinh trong xe; vận chuyển hành khách đúng lịch trình, lộ trình đã đăng ký, trừ trường hợp bất khả kháng; không chở hành khách trên nóc xe, trong khoang chở hành lý hoặc để hành khách đu, bám bên ngoài xe.” vì phù hợp với quy tắc/định nghĩa chính thức của Luật GTĐB và quy chuẩn báo hiệu. Các lựa chọn khác thiếu, sai hoặc trái quy tắc.

Đáp án: Đón, trả hành khách đúng nơi quy định; hướng dẫn sử dụng trang thiết bị an toàn trên xe; có biện pháp giữ gìn vệ sinh trong xe; vận chuyển hành khách đúng lịch trình, lộ trình đã đăng ký, trừ trường hợp bất khả kháng; không chở hành khách trên nóc xe, trong khoang chở hành lý hoặc để hành khách đu, bám bên ngoài xe.